ludwig wittgenstein
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Ludwig Wittgenstein: Nhà triết học người Anh gốc Áo, một trong những nhà tư tưởng có ảnh hưởng lớn nhất thế kỷ 20, đặc biệt trong lĩnh vực logic học, triết học ngôn ngữ và chủ nghĩa thực chứng logic. Ông sống từ năm 1889 đến năm 1951.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "The philosophy of Ludwig Wittgenstein": Triết học của Ludwig Wittgenstein, thường được chia làm hai giai đoạn: giai đoạn đầu với "Tractatus" và giai đoạn sau với "Những nghiên cứu triết học".
- The philosophy of Ludwig Wittgenstein emphasizes the role of language in shaping our understanding of the world. (Triết học của Ludwig Wittgenstein nhấn mạnh vai trò của ngôn ngữ trong việc định hình sự hiểu biết của chúng ta về thế giới.)
Biến thể và từ gần giống
- Wittgensteinian (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến triết học của Ludwig Wittgenstein.
- The Wittgensteinian approach to language is both profound and challenging. (Cách tiếp cận của Wittgenstein về ngôn ngữ vừa sâu sắc vừa đầy thách thức.)
- Wittgensteinism (danh từ): Học thuyết hoặc hệ thống tư tưởng của Ludwig Wittgenstein.
Từ đồng nghĩa
- Nhà triết học phân tích: Một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm Wittgenstein như một đại diện chính.
- Nhà logic học: Vì ông có đóng góp lớn trong logic hình thức và triết học logic.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng: Ludwig Wittgenstein là một danh từ riêng, không có cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
- "The ladder of Wittgenstein": Một ẩn dụ từ "Tractatus", nói về việc dùng các mệnh đề như bậc thang để leo lên hiểu biết, rồi sau đó vứt bỏ chúng đi.
- His arguments are like the ladder of Wittgenstein: once you understand the truth, you can discard the steps. (Các lập luận của ông giống như cái thang của Wittgenstein: một khi bạn hiểu được chân lý, bạn có thể vứt bỏ các bậc thang đi.)